Đang online: 14
Trong ngày: 112
Truy cập tháng: 10734
Tổng truy cập: 2733021
PALANG XÍCH KÉO TAY KAWASAKI 5 TẤN CK5 HAY PA LĂNG XÍCH KAWASAKI 5 TẤN LÀ LOẠI PALANG XÍCH KÉO
DÙNG TAY TẢI TRỌNG 5000KG ĐƯỢC SẢN XUẤT THEO TIÊU CHUẨN NGHIÊM NGẶT THEO DÂY TRUYỀN SẢN XUẤT JAPAN NHẬT BẢN,SẢN PHẨM ĐƯỢC CUNG CẤP QUA NHIỀU THỊ TRƯỜNG KHÓ TÍNH NHƯ EU CHÂU ÂU VÀ CHÂU MỸ
VẤN ĐỀ CHẤT LƯỢNG LUÔN ĐƯỢC ĐẢM BẢO NHẤT LÀ TIÊU CHÍ AN TOÀN SỬ DỤNG
-THƯƠNG HIỆU KAWASAKI LÀ MỘT TRONG NHỮNG XƯỞNG CHUYÊN SẢN XUẤT CHẾ TẠO THIẾT BỊ NÂNG HẠ CHUYÊN NGHIỆP ,CÓ NHIỀU NĂM KINH NGHIỆM VỚI ĐỘI NGŨ KỸ THUẬT PHỤ TRÁCH RIÊNG TỪNG SẢN PHẨM THỂ HIỆN RÕ TRÊN SERI CHẾ TẠO KHÔNG TRÙNG NHAU
-MODEL CK5 LÀ LOẠI SẢN PHẨM TIÊU CHUẨN AN TOÀN SAFETY FAC 4:1 (NGHĨA LÀ LỰC PHÁ VỠ ĐỂ LÀM HỎNG SẢN PHẨM GẤP 4 LẦN TẢI TRỌNG THIẾT KẾ )CHIỀU DÀI XÍCH TIÊU CHUẨN 3 MÉT CÓ THỂ THAY THẾ XÍCH DÀI THEO NHU CẦU TỪNG KHÁCH HÀNG CÓ THỂ THAY ĐẾN 25 MÉT XÍCH BẰNG 01 SỢI XÍCH ĐÚT LIỀN MẠCH KHÔNG NỐI HÀN VÌ YẾU TỐ AN TOÀN TRÊN HẾT
NGOÀI RA CÒN CÓ CÁC PALANG XÍCH KÉO KAWASAKI CÓ TẢI TRỌNG NHƯ SAU
-PALANG XÍCH KÉO KAWASAKI 1 TẤN CK1 2.5 MÉT => PALANG KAWASAKI 1000KG XÍCH NÂNG 2.5 MÉT
-PALANG XÍCH KÉO KAWASAKI 2 TẤN CK2 2.5 MÉT => PALANG KAWASAKI 2000KG XÍCH NÂNG 2,5 MÉT
-PALANG XÍCH KÉO KAWASAKI 3 TẤN CK3 3 MÉT => PALANG KAWASAKI 3000KG XÍCH NÂNG 3 MÉT
-PALANG XÍCH KÉO KAWASAKI 10 TẤN CK10 5 MÉT => PALANG KAWASAKI 10000KG XÍCH NÂNG 5 MÉT
=> TẤT CẢ CÁC PALANG XÍCH KAWASAKI TRÊN ĐỀU CÓ SẴN,CẦN SỐ LƯỢNG LỚN XIN LIÊN HỆ 036 760 2399
PALANG XÍCH KÉO TAY KAWASAKI 5 TẤN CK5 HAY PA LĂNG XÍCH KAWASAKI 5 TẤN
MÃ SẢN PHẨM :CK-5
TẢI TRỌNG : 5000 KG
CHIỀU CAO XÍCH NÂNG :3 MÉT
XÍCH SỬ DỤNG :10 LY G80
SỐ LƯỢNG XÍCH : 2 SỢI
CÂN NẶNG: 37,7 KG
THƯƠNG HIỆU : KAWASAKI
|
Model |
CK-0.5 | CK-1 | CK-1.5 | CK-2 | CK-3 | CK-5 | CK-10 | CK-20 | |
|
Capacity (Ton) |
0.5 | 1 | 1.5 | 2 | 3 | 5 | 10 | 20 | |
|
Standard Lifting Height(M) |
2.5 | 2.5 | 2.5 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | |
|
Running test load (Kn)
|
7.5 | 15 | 22.5 | 30 | 45 | 77 | 150 | 300 | |
|
Effort required to lift max. load (N) |
231 | 309 | 320 | 360 | 340 | 414 | 414 | 828 | |
|
Headroom(drawn close-up)Hmin(MM) |
270 | 317 | 339 | 414 | 465 | 636 | 798 | 890 | |
|
No. of chain strand |
1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | |
|
Load Chain Dia.(mm) |
6 | 6 | 8 | 8 | 8 | 10 | 10 | 10 | |
|
Dimensions(MM) |
A | 130 | 140 | 161 | 161 | 161 | 186 | 207 | 215 |
| B | 127 | 158 | 187 | 187 | 210 | 253 | 398 | 650 | |
| C | 270 | 317 | 399 | 414 | 465 | 636 | 798 | 890 | |
|
Hook Opening |
30 | 34 | 38 | 41 | 48 | 52 | 64 | 85 | |
|
Net.weight(kg) |
11.25 | 11.5 | 17.4 | 22.2 | 26.2 | 37.7 | 72 | 160 | |
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: 800.000 đ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: 1.950.000 đ
Giá: 1.450.000 đ
Giá: 1.100.000 đ
Giá: 960.000 đ
Giá: 1.450.000 đ
Giá: 1.550.000 đ
Giá: 1.350.000 đ
Giá: 1.450.000 đ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: 4.800.000 đ
Giá: 1.780.000 đ
Giá: 1.180.000 đ
Giá: 880.000 đ
Giá: 680.000 đ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: 1.650.000 đ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ